Giáo dục STEM: Bài học từ Trung Quốc
![]()
Trung Quốc là một trong những quốc gia đầu tư rất mạnh cho giáo dục STEM. Hàng tỷ nhân dân tệ đã được dành cho việc xây dựng phòng học STEM, mua sắm robot giáo dục, máy in 3D, thiết bị lập trình, cảm biến thông minh và nhiều hệ thống công nghệ hiện đại khác.
Tuy nhiên, sau gần một thập kỷ triển khai, Trung Quốc đã gặp phải một vấn đề mà ít người nghĩ tới: thiếu giáo viên STEM.
Vấn đề này không phải bí mật mà đã được thảo luận công khai trên các tạp chí giáo dục, hội thảo chuyên môn, các trường đại học sư phạm và nhiều diễn đàn giáo dục tại Trung Quốc.
Trung Quốc cũng giống như Việt Nam mình. Giáo viên được đào tạo theo từng môn học: vật lý, hoá học, sinh học, tin học. Trong khi đó, STEM lại là mô hình giáo dục liên môn. Việc dạy STEM nằm ngoài kiến thức và quá sức đối với giáo viên.
Dẫn đến hầu hết các trường học sở hữu phòng STEM hiện đại nhưng không khai thác hiệu quả. Phòng học STEM trở thành nơi trưng bày công nghệ nhiều hơn là không gian học tập thực sự.
Bài học:
Sau giai đoạn đầu tập trung vào đầu tư cơ sở vật chất, Trung Quốc nhận ra rằng: Thiết bị không phải là yếu tố quyết định thành công của STEM. Con người mới là yếu tố quyết định.
Từ đó, thay vì tiếp tục đầu tư dàn trải vào thiết bị, họ tập trung nhiều hơn vào: Đào tạo giáo viên STEM. Các chương trình bồi dưỡng giáo viên được tổ chức thường xuyên.
STEM chính khoá:
Một xu hướng rất đáng chú ý là STEM tại Trung Quốc ngày càng gắn chặt với nội dung sách giáo khoa.
Thay vì chỉ tập trung vào robot hay các cuộc thi công nghệ, nhiều bài học STEM được thiết kế xuất phát từ chính các bài học trên lớp. Ví dụ như:
+ Học về điện thì chế tạo mạch điện đơn giản, học về các linh kiện điện tử và chức năng cơ bản của nó.
+ Học về lực đẩy Archimedes thì thiết kế tàu nổi.
+ Học về quang hợp thì xây dựng mô hình nhà kính thông minh.
Nhờ đó, giáo viên dễ triển khai hơn và học sinh cũng thấy rõ mối liên hệ giữa kiến thức sách giáo khoa với thực tiễn.
Việt Nam đi sau – đó cũng là một lợi thế, có cơ hội học hỏi từ những kinh nghiệm mà các quốc gia đi trước đã trải qua. Đặc biệt là Trung Quốc.
Việc đầu tư hàng loạt thiết bị hiện đại chưa chắc đã mang lại hiệu quả tương ứng nếu đội ngũ giáo viên chưa được chuẩn bị đầy đủ.
Một phòng STEM trị giá hàng tỷ đồng có thể hoạt động kém hiệu quả hơn một phòng học đơn giản nhưng có giáo viên tâm huyết, được đào tạo bài bản và có hệ thống bài học phù hợp.
Đầu tư cho con người trước khi đầu tư cho thiết bị. Người quyết định chất lượng của một tiết học STEM vẫn là giáo viên.
Vì vậy, trước khi đầu tư ồ ạt vào cơ sở vật chất, cần dành nguồn lực thích đáng cho:
+ Đào tạo giáo viên.
+ Xây dựng tài liệu hướng dẫn.
+ Phát triển bài học STEM gắn với chương trình giáo dục phổ thông.
+ Hình thành cộng đồng giáo viên STEM chia sẻ kinh nghiệm.
Một hệ thống giáo dục STEM bền vững không được xây dựng từ những căn phòng đầy thiết bị, mà được xây dựng từ những giáo viên đủ năng lực để truyền cảm hứng và dẫn dắt học sinh khám phá khoa học.
Đối với Việt Nam, bài học quan trọng nhất không nằm ở việc tiếp tục chi hàng loạt ngân sách để đầu tư phòng STEM hào nhoáng.
Chậm một nhịp. Cần ưu tiên trước hết là đầu tư cho con người. Mỗi đồng ngân sách dành cho đào tạo giáo viên, xây dựng học liệu và hỗ trợ chuyên môn lâu dài có thể mang lại giá trị bền vững hơn nhiều so với việc chạy theo các gói thiết bị hiện đại. Chỉ khi giáo viên đủ kiến thức, kỹ năng và sự tự tin để tổ chức các hoạt động STEM hiệu quả, những khoản đầu tư về cơ sở vật chất mới thực sự phát huy tác dụng.
Nếu không rút kinh nghiệm từ những bài học đã được các quốc gia đi trước trả giá, chúng ta rất dễ lặp lại vòng xoáy “đầu tư lớn nhưng hiệu quả nhỏ” trong giáo dục STEM.