Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp. Chiều cao 600mm, chiều rộng 200mm, có thể tháo rời các bộ phận, có chất liệu PVC hoặc tương đương.
MÔ HÌNH CẤU TRÚC DNA
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
![]()
Mô hình này mô phỏng cấu trúc xoắn kép của DNA. Phân tử DNA được cấu tạo từ hai chuỗi polynucleotide xoắn quanh nhau. Mỗi nucleotide gồm nhóm phosphate, đường deoxyribose và một bazơ nitơ. Mô hình thể hiện trực quan cấu trúc không gian, nguyên tắc bổ sung giữa các bazơ và đặc điểm xoắn của phân tử DNA, thuận tiện cho việc giảng dạy và quan sát.
I. Đặc điểm của mô hình
1. DNA là một phân tử dạng chuỗi dài, gồm hai mạch polynucleotide xoắn quanh cùng một trục, tạo thành cấu trúc xoắn kép.
2. Hai mạch polynucleotide chạy ngược chiều nhau. Nhìn theo một hướng, một mạch có chiều 5′ → 3′, còn mạch kia có chiều 3′ → 5′. Các nhóm phosphate (P) và đường deoxyribose nằm ở phía ngoài.
3. Các bazơ nitơ nằm ở phía trong của cấu trúc xoắn kép; mặt phẳng của các cặp bazơ gần như vuông góc với trục của phân tử.
4. Các bazơ của hai mạch liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung bằng liên kết hydro: A–T và G–C. Giữa A–T có 2 liên kết hydro, giữa G–C có 3 liên kết hydro.
5. Trên bề mặt xoắn kép hình thành hai rãnh có kích thước khác nhau: một rãnh lớn và một rãnh nhỏ, lần lượt gọi là rãnh lớn và rãnh nhỏ.
II. Thông số chính của mô hình
1. Mô hình xoắn kép có 20 cặp bazơ.
2. Mỗi vòng xoắn gồm khoảng 10 cặp bazơ, tương ứng 34 Å.
3. Góc xoay giữa hai cặp bazơ liền kề là khoảng 36°.
4. Số liên kết hydro trong mô hình: 10 cặp A–T và 10 cặp G–C.
5. Chiều dài của mô hình xoắn kép: khoảng 2,5–4,0 Å theo thông tin ghi trên bản hướng dẫn gốc.
6. Rãnh lớn và rãnh nhỏ có kích thước tương ứng khoảng 20 Å và 14 Å.
III. Hướng dẫn sử dụng
1. Để thuận tiện cho việc giảng dạy, các nhóm nguyên tử/bazơ trong mô hình được thể hiện bằng các màu khác nhau. Màu sắc chủ yếu nhằm mục đích phân biệt trực quan, không phản ánh màu sắc thực tế.
2. Mô hình thể hiện một đoạn phân tử DNA gồm nhiều cặp nucleotide.
3. Tỷ lệ cặp bazơ của mô hình: A–T chiếm khoảng 62,5%; G–C chiếm khoảng 37,5%. Đây là mô hình DNA kiểu “giàu A–T”; trình tự các cặp bazơ được bố trí ngẫu nhiên.
4. Nguyên tử oxy trên vòng năm cạnh của đường deoxyribose được biểu thị rõ; các nguyên tử khác trên phân tử đường được giản lược để mô hình dễ quan sát.
5. Để làm nổi bật liên kết hydro, các liên kết này được biểu diễn bằng màu đỏ; các liên kết hóa trị trong các nhóm đường và phosphate được thể hiện bằng màu khác.
6. Các bộ phận của mô hình được nối bằng các ống/khớp nhựa nên có thể tháo rời từng đoạn để quan sát trình tự và cấu tạo.
7. Mô hình là dụng cụ dùng cho giảng dạy trực quan. Khi sử dụng và bảo quản cần thao tác nhẹ nhàng, tránh làm cong, gãy hoặc thất lạc các chi tiết.